廩贍

lǐn shàn lẫm thiệm

Hán Việt: lẫm thiệm · Pinyin: lǐn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (thiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供给粮食等生活物资; 粮饷给养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供给粮食等生活物资。 2.粮饷给养。