廩辛 lǐn xīn · lẫm tân Hán Việt: lẫm tân · Pinyin: lǐn xīn Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 辛 (tân)Pinyinlǐn xīnHán Việtlẫm tânCấu tạo廩 + 辛 · lẫm + tân nghĩa thành phần: lẫm + tân