廩銀 lǐn yín · lẫm ngân Hán Việt: lẫm ngân · Pinyin: lǐn yín Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 銀 (ngân)Pinyinlǐn yínHán Việtlẫm ngânCấu tạo廩 + 銀 · lẫm + ngân nghĩa thành phần: lẫm + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在学生员向官府领取的折算成银两的膳食津贴。Tân Hoa Tự Điển 1.指在学生员向官府领取的折算成银两的膳食津贴。