廩錫 lǐn xī · lẫm tích Hán Việt: lẫm tích · Pinyin: lǐn xī Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 錫 (tích)Pinyinlǐn xīHán Việtlẫm tíchCấu tạo廩 + 錫 · lẫm + tích nghĩa thành phần: lẫm + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 廪赐。Tân Hoa Tự Điển 1.廪赐。