廩食
lẫm thực
Hán Việt: lẫm thực · Pinyin: lǐn shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仓储的粮食; 公家供给口粮; 指公家供给的粮食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仓储的粮食。 2.公家供给口粮。 3.指公家供给的粮食。
Eng
- Cihui 廩食 ǐnshí n. government-supplied foodstuffs