廬九 lú jiǔ · lư cửu Hán Việt: lư cửu · Pinyin: lú jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 廬 (lư) + 九 (cửu)Pinyinlú jiǔHán Việtlư cửuCấu tạo廬 + 九 · lư + cửu nghĩa thành phần: lư + cửu