廬堊 lú è · lư ác Hán Việt: lư ác · Pinyin: lú è Tổng quan Cấu tạo: 廬 (lư) + 堊 (ác)Pinyinlú èHán Việtlư ácCấu tạo廬 + 堊 · lư + ác nghĩa thành phần: lư + ác