廲隱

lí yǐn

Pinyin: lí yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐私;隐情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐私;隐情。