廳亭

thính đình

Hán Việt: thính đình

Tổng quan

Ngôi nhà lớn — Phủ quan

Cấu tạo: 厅 (thính) + 亭 (đình)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Phủ quan

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭 · 亭勻 · 亭匀 · 亭午 · 亭台 · 亭子 · 亭湖 · 亭長