廳宇 tīng yǔ · thính vũ Hán Việt: thính vũ · Pinyin: tīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 廳 (thính) + 宇 (vũ)Pinyintīng yǔHán Việtthính vũCấu tạo廳 + 宇 · thính + vũ nghĩa thành phần: thính + vũ