廳局 tīng jú · thính cục Hán Việt: thính cục · Pinyin: tīng jú Tổng quan Cấu tạo: 廳 (thính) + 局 (cục)Pinyintīng júHán Việtthính cụcCấu tạo廳 + 局 · thính + cục nghĩa thành phần: thính + cục