廳房
thính phòng
Hán Việt: thính phòng · Pinyin: tīng fáng
Tổng quan
phòng: phòng lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng: phòng lớn
- Cihui phòng; phòng lớn。廳1.。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大廳。如:「全家人在廳房裡有說有笑地閒聊著,非常愉快。」
Eng
- Cihui 廳房 tīngfáng n. <topo> 1. hall 2. central room open to a number of other rooms