廳舍

thính xá

Hán Việt: thính xá

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (xá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日治時代的機關建築。如:「這排木造廳舍是日治時代遺留下來的。」

Eng

  • Cihui 廳舍 īngshè p.w. rooms in a house