延亙

yán gèn duyên cắng

Hán Việt: duyên cắng · Pinyin: yán gèn

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (cắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"延亘"; 绵延伸展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"延亘"。 2.绵延伸展。