延促 yán cù · duyên xúc Hán Việt: duyên xúc · Pinyin: yán cù Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 促 (xúc)Pinyinyán cùHán Việtduyên xúcCấu tạo延 + 促 · duyên + xúc nghĩa thành phần: duyên + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长短。Tân Hoa Tự Điển 1.长短。