延假 duyên giả Hán Việt: duyên giả Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 假 (giả)Hán Việtduyên giảCấu tạo延 + 假 · duyên + giả nghĩa thành phần: duyên + giả Nghĩa EngCihui 延假 yánjià v.o. extend leave