延入
duyên nhập
Hán Việt: duyên nhập · Pinyin: yán rù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 引入;请进; 推迟到。
- Tân Hoa Tự Điển 1.引入;请进。 2.推迟到。
Eng
- Cihui 延入 ánrù v. invite to enter
Hán Việt: duyên nhập · Pinyin: yán rù