延養 yán yǎng · duyên dưỡng Hán Việt: duyên dưỡng · Pinyin: yán yǎng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 養 (dưỡng)Pinyinyán yǎngHán Việtduyên dưỡngCấu tạo延 + 養 · duyên + dưỡng nghĩa thành phần: duyên + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延年养生。Tân Hoa Tự Điển 1.延年养生。