延奖 yán jiǎng · duyên tưởng Hán Việt: duyên tưởng · Pinyin: yán jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 奖 (tưởng)Pinyinyán jiǎngHán Việtduyên tưởngCấu tạo延 + 奖 · duyên + tưởng nghĩa thành phần: duyên + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引见嘉奖。Tân Hoa Tự Điển 1.引见嘉奖。