延娛

yán yú duyên ngu

Hán Việt: duyên ngu · Pinyin: yán yú

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传为周时东瓯所献才女名。参见"延娟"。