延居 yán jū · duyên cư Hán Việt: duyên cư · Pinyin: yán jū Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 居 (cư)Pinyinyán jūHán Việtduyên cưCấu tạo延 + 居 · duyên + cư nghĩa thành phần: duyên + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名,即爰居。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名,即爰居。