延慶節 yán qìng jié · duyên khánh tiết Hán Việt: duyên khánh tiết · Pinyin: yán qìng jié Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 慶 (khánh) + 節 (tiết)Pinyinyán qìng jiéHán Việtduyên khánh tiếtCấu tạo延 + 慶 + 節 · duyên + khánh + tiết nghĩa thành phần: duyên + khánh + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代以懿宗诞辰为延庆节。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代以懿宗诞辰为延庆节。