延廻 yán huí · duyên hồi Hán Việt: duyên hồi · Pinyin: yán huí Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 廻 (hồi)Pinyinyán huíHán Việtduyên hồiCấu tạo延 + 廻 · duyên + hồi nghĩa thành phần: duyên + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时鲁君的马厩。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时鲁君的马厩。