延徵 yán zhēng · duyên trưng Hán Việt: duyên trưng · Pinyin: yán zhēng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 徵 (trưng)Pinyinyán zhēngHán Việtduyên trưngCấu tạo延 + 徵 · duyên + trưng nghĩa thành phần: duyên + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招请。Tân Hoa Tự Điển 1.招请。