延昌 yán chāng · duyên xương Hán Việt: duyên xương · Pinyin: yán chāng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 昌 (xương)Pinyinyán chāngHán Việtduyên xươngCấu tạo延 + 昌 · duyên + xương nghĩa thành phần: duyên + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绵延昌盛。Tân Hoa Tự Điển 1.绵延昌盛。