延會

yán huìduyên hội

Hán Việt: duyên hội · Pinyin: yán huì

Tổng quan

dời ngày họp; hoãn ngày họp

新华 · Tân Hoa Đại lục

因出席者不足法定人數或別的緣故而延緩會議日期。

Cấu tạo: 延 (duyên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 延會 yánhuì v.o. put off a meeting

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因出席者不足法定人數或別的緣故而延緩會議日期。

Eng

  • JMdict postponement (adjournment) of meeting
  • Cihui to postpone a meeting

ja

  • JMdict 延会(えんかい)

other

  • Nguồn khác Kéo dài kì họp tới một thời hạn khác. Tức dời kì họp

Từ liên quan

Gần nghĩa

會上 · 會東 · 会事 · 会亲 · 會眾 · 会儿 · 會元 · 會黨