延會
duyên hội
Hán Việt: duyên hội · Pinyin: yán huì
Tổng quan
hoãn cuộc họp
Nghĩa
Việt
- Cihui hoãn cuộc họp
- Cihui diên hội diên hội ☆Kéo dài kì họp tới một thời hạn khác. Tức dời kì họp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因出席者不足法定人數或別的緣故而延緩會議日期。
Eng
- CC-CEDICT to postpone a meeting
- Cihui to postpone a meeting
ja
- JMdict postponement (adjournment) of meeting