延望 yán wàng · duyên vọng Hán Việt: duyên vọng · Pinyin: yán wàng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 望 (vọng)Pinyinyán wàngHán Việtduyên vọngCấu tạo延 + 望 · duyên + vọng nghĩa thành phần: duyên + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引颈远望; 形容盼望或仰慕之切; 延请探望。Tân Hoa Tự Điển 1.引颈远望。 2.形容盼望或仰慕之切。 3.延请探望。