延生

yán shēng duyên sanh

Hán Việt: duyên sanh · Pinyin: yán shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 延年; 繁衍生长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.延年。 2.繁衍生长。