延登 yán dēng · duyên đăng Hán Việt: duyên đăng · Pinyin: yán dēng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 登 (đăng)Pinyinyán dēngHán Việtduyên đăngCấu tạo延 + 登 · duyên + đăng nghĩa thành phần: duyên + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引入而登殿; 延揽擢用。Tân Hoa Tự Điển 1.引入而登殿。 2.延揽擢用。