延禧 duyên hi Hán Việt: duyên hi Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 禧 (hi)Hán Việtduyên hiCấu tạo延 + 禧 · duyên + hi nghĩa thành phần: duyên + hi Nghĩa EngCihui 延禧/釐 ánxǐ n. a good-luck inscription on the wall facing the gate