延线

duyên tuyến

Hán Việt: duyên tuyến

Tổng quan

anh từ toán học, chỉ đường kéo dài. diên tuyến diên tuyến ☆Danh từ toán học, chỉ đường kéo dài.

Cấu tạo: (duyên) + 线 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh từ toán học, chỉ đường kéo dài. diên tuyến diên tuyến ☆Danh từ toán học, chỉ đường kéo dài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上稱有限直線的延長部分。也稱為「延長線」。