延纏 duyên triền Hán Việt: duyên triền Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 纏 (triền)Hán Việtduyên triềnCấu tạo延 + 纏 · duyên + triền nghĩa thành phần: duyên + triền Nghĩa EngCihui 延纏 ánchán v. prolong; last longer than expected (of illness)