延英閣 yán yīng gé · duyên anh các Hán Việt: duyên anh các · Pinyin: yán yīng gé Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 英 (anh) + 閣 (các)Pinyinyán yīng géHán Việtduyên anh cácCấu tạo延 + 英 + 閣 · duyên + anh + các nghĩa thành phần: duyên + anh + các