延譽

yán yù duyên dự

Hán Việt: duyên dự · Pinyin: yán yù

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (dự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hen ngợi, khoa trương dùm cho người khác. diên dự diên dự ☆Khen ngợi, khoa trương dùm cho người khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 播揚美譽。《文選.袁宏.三國名臣序贊》:「子布佐策致延譽之美,輟哭止哀有翼戴之功。」

Eng

  • Cihui 延譽 ányù v.o. <wr.> spread sb's fame