延訪 yán fǎng · duyên phóng Hán Việt: duyên phóng · Pinyin: yán fǎng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 訪 (phóng)Pinyinyán fǎngHán Việtduyên phóngCấu tạo延 + 訪 · duyên + phóng nghĩa thành phần: duyên + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延请求教;请教; 指广为访求。Tân Hoa Tự Điển 1.延请求教;请教。 2.指广为访求。