延貯 yán zhù·duyên trữ Hán Việt: duyên trữ · Pinyin: yán zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.久立,久留。 Cấu tạo: 延 (duyên) + 貯 (trữ)Pinyinyán zhùHán Việtduyên trữTừ loạiđộngCấu tạo延 + 貯 · duyên + trữ nghĩa thành phần: duyên + trữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhìn xa Từ liên quan Gần nghĩa延企 · 延會 · 延伸 · 延醫 · 延發 · 延吉 · 延後 · 延命