延貯 yán zhù · duyên trữ Hán Việt: duyên trữ · Pinyin: yán zhù Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 貯 (trữ)Pinyinyán zhùHán Việtduyên trữCấu tạo延 + 貯 · duyên + trữ nghĩa thành phần: duyên + trữ Nghĩa ViệtCihui hư Diên thiếu 延眺. diên trữ diên trữ ☆Như Diên thiếu 延眺.