延賞 yán shǎng · duyên thưởng Hán Việt: duyên thưởng · Pinyin: yán shǎng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 賞 (thưởng)Pinyinyán shǎngHán Việtduyên thưởngCấu tạo延 + 賞 · duyên + thưởng nghĩa thành phần: duyên + thưởng