延賞 yán shǎng · duyên thưởng Hán Việt: duyên thưởng · Pinyin: yán shǎng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 賞 (thưởng)Pinyinyán shǎngHán Việtduyên thưởngCấu tạo延 + 賞 · duyên + thưởng nghĩa thành phần: duyên + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延及他人的赏赐; 留连赏玩;长时间地观赏。Tân Hoa Tự Điển 1.延及他人的赏赐。 2.留连赏玩;长时间地观赏。