延踵 yán zhǒng · duyên chủng Hán Việt: duyên chủng · Pinyin: yán zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 踵 (chủng)Pinyinyán zhǒngHán Việtduyên chủngCấu tạo延 + 踵 · duyên + chủng nghĩa thành phần: duyên + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容殷切盼望的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容殷切盼望的样子。