延鼎 yán dǐng · duyên đỉnh Hán Việt: duyên đỉnh · Pinyin: yán dǐng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 鼎 (đỉnh)Pinyinyán dǐngHán Việtduyên đỉnhCấu tạo延 + 鼎 · duyên + đỉnh nghĩa thành phần: duyên + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒覆的鼎。Tân Hoa Tự Điển 1.倒覆的鼎。