延齡客

yán líng kè duyên linh khách

Hán Việt: duyên linh khách · Pinyin: yán líng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (linh) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 菊花的別名。參見「菊花」條。