延齡客 yán líng kè · duyên linh khách Hán Việt: duyên linh khách · Pinyin: yán líng kè Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 齡 (linh) + 客 (khách)Pinyinyán líng kèHán Việtduyên linh kháchCấu tạo延 + 齡 + 客 · duyên + linh + khách nghĩa thành phần: duyên + linh + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菊花的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.菊花的异名。