廷史 tíng shǐ · đình sử Hán Việt: đình sử · Pinyin: tíng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 史 (sử)Pinyintíng shǐHán Việtđình sửCấu tạo廷 + 史 · đình + sử nghĩa thành phần: đình + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 廷尉的属吏,掌书记。Tân Hoa Tự Điển 1.廷尉的属吏,掌书记。