廷孔 tíng kǒng · đình khổng Hán Việt: đình khổng · Pinyin: tíng kǒng Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 孔 (khổng)Pinyintíng kǒngHán Việtđình khổngCấu tạo廷 + 孔 · đình + khổng nghĩa thành phần: đình + khổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即阴户。Tân Hoa Tự Điển 1.即阴户。