廷對
đình đối
Hán Việt: đình đối · Pinyin: tíng duì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在朝廷上回答皇帝的咨询; 指皇帝在朝廷上召问臣下,使奏对政事; 即廷试。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在朝廷上回答皇帝的咨询。 2.指皇帝在朝廷上召问臣下,使奏对政事。 3.即廷试。
Eng
- Cihui 廷對 íngduì v. respond to the emperor's queries at court