廷毀 tíng huǐ · đình hủy Hán Việt: đình hủy · Pinyin: tíng huǐ Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 毀 (hủy)Pinyintíng huǐHán Việtđình hủyCấu tạo廷 + 毀 · đình + hủy nghĩa thành phần: đình + hủy