廷毀

tíng huǐ đình hủy

Hán Việt: đình hủy · Pinyin: tíng huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (hủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在朝廷上当众诽谤人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在朝廷上当众诽谤人。