廷理

tíng lǐ đình lí

Hán Việt: đình lí · Pinyin: tíng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时楚国官名,掌刑狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时楚国官名,掌刑狱。