廷策 tíng cè · đình sách Hán Việt: đình sách · Pinyin: tíng cè Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 策 (sách)Pinyintíng cèHán Việtđình sáchCấu tạo廷 + 策 · đình + sách nghĩa thành phần: đình + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓会试中式者,天子亲自策问于朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓会试中式者,天子亲自策问于朝廷。