廷臣
đình thần
Hán Việt: đình thần · Pinyin: tíng chén
Tổng quan
uan trong triều. đình thần đình thần ☆Quan trong triều.
Nghĩa
Việt
- Cihui uan trong triều. đình thần đình thần ☆Quan trong triều.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朝臣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.朝臣。
ja
- JMdict courtier