廷臣
đình thần
Hán Việt: đình thần · Pinyin: tíng chén
Tổng quan
Quan trong triều
1.朝臣。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quan lại triều đình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.朝臣。
Eng
- JMdict courtier
Đức
- Handedict Hofbeamte
ja
- JMdict 廷臣(ていしん)
Hán Việt: đình thần · Pinyin: tíng chén
Quan trong triều
1.朝臣。